good breeding
/'gud'bri:diɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự có giáo dục, sự lễ độ: Chỉ phẩm chất và hành vi ứng xử lịch sự, đúng mực, phản ánh nền tảng giáo dục gia đình tốt và sự tinh tế trong giao tiếp xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her good breeding was evident in the way she spoke to everyone. (Sự lễ độ của cô ấy thể hiện rõ qua cách cô ấy nói chuyện với mọi người.)
- Good breeding is often reflected in one's manners and consideration for others. (Sự có giáo dục thường được phản ánh qua cách cư xử và sự quan tâm đến người khác của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a sign of good breeding": một dấu hiệu của sự có giáo dục.
- Politeness is considered a sign of good breeding. (Lịch sự được coi là một dấu hiệu của sự có giáo dục.)
- "lack of good breeding": sự thiếu giáo dục.
- His rude interruption showed a complete lack of good breeding. (Việc anh ta cắt ngang một cách thô lỗ cho thấy sự thiếu giáo dục hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Well-bred (adj): có giáo dục, có nền nếp (dùng để mô tả người).
- He is a well-bred gentleman. (Anh ấy là một quý ông có giáo dục.)
- Breeding (n): sự giáo dục, sự nuôi dạy (nghĩa rộng về phẩm cách).
- His fine breeding made him popular in high society. (Sự giáo dục tốt của anh ấy khiến anh được ưa chuộng trong giới thượng lưu.)
Từ đồng nghĩa
- Good manners: cách cư xử tốt, phép lịch sự.
- Refinement: sự tinh tế, sự lịch duyệt.
- Politeness: sự lịch sự.
Từ trái nghĩa
- Bad breeding: sự thiếu giáo dục.
- Rudeness: sự thô lỗ.
- Vulgarity: sự thô tục.
Thành ngữ liên quan
- Bred in the bone: (tính cách, phẩm chất) có từ trong máu, bẩm sinh.
- Her kindness is bred in the bone. (Lòng tốt của cô ấy là có từ trong máu.) (Lưu ý: Thành ngữ này liên quan đến từ "bred" - quá khứ phân từ của "breed", không phải cụm "good breeding" trực tiếp.)
danh từ
- sự có giáo dục, sự lễ độ